sexual union

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao hợp, hành vi giao cấu: "sexual union" chỉ hành động kết hợp giữa nam nữ nhằm mục đích sinh sản hoặc thỏa mãn tình dục. Đây một thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc tôn giáo.
    • Sự kết hợp sinh sản: Trong sinh học, "sexual union" mô tả quá trình ghép đôi giữa hai cá thể khác giới để tạo ra thế hệ con cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sexual union of the couple resulted in the birth of a healthy child. (Sự giao hợp của cặp đôi đã dẫn đến sự ra đời của một đứa trẻ khỏe mạnh.)
    • In many species, sexual union occurs only during specific seasons. (Ở nhiều loài, sự giao cấu chỉ xảy ra trong những mùa nhất định.)
    • Religious texts often discuss the sanctity of sexual union within marriage. (Các văn bản tôn giáo thường thảo luận về sự thiêng liêng của hành vi giao hợp trong hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in sexual union": tham gia vào hành vi giao hợp.

    • The animals engaged in sexual union to reproduce. (Các loài vật tham gia vào hành vi giao hợp để sinh sản.)
  • "sexual union for reproductive purposes": giao hợp nhằm mục đích sinh sản.

    • The doctor explained that sexual union for reproductive purposes is a natural biological process. (Bác sĩ giải thích rằng giao hợp nhằm mục đích sinh sản một quá trình sinh học tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual (tính từ): thuộc về tình dục, giới tính.
    • Sexual attraction plays a key role in human relationships. (Sự hấp dẫn tình dục đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ con người.)
  • Union (danh từ): sự kết hợp, sự hợp nhất.
    • The union of two cells creates a new organism. (Sự kết hợp của hai tế bào tạo ra một sinh vật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Copulation: giao cấu (thuật ngữ khoa học, trang trọng hơn).
  • Mating: giao phối (thường dùng cho động vật).
  • Intercourse: giao hợp (thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To couple with: kết hợp với (trong ngữ cảnh sinh sản).
    • The male and female couple with each other during the breeding season. (Con đực con cái kết hợp với nhau trong mùa sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
  • The birds and the bees: cách nói ẩn dụ về sinh sản tình dục, thường dùng để giải thích cho trẻ em.
    • Parents often use the birds and the bees to explain sexual union to their children. (Cha mẹ thường dùng phép ẩn dụ về chim ong để giải thích hành vi giao hợp cho con cái.)